ít xì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ít xì là một từ lóng, thường được dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa là "một chút, một ít", tương tự như "một tí" hay "một xíu". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp (chữ "un peu" hoặc "un petit peu") và được Việt hóa trong giao tiếp hàng ngày.
- Lưu ý: "Ít xì" thường xuất hiện trong văn nói thân mật, không trang trọng, và có thể viết cách điệu thành "ít xì" hoặc "ích xì".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cho tôi ít xì nước tương nhé. (Hãy cho tôi một chút nước tương.)
- Anh ấy chỉ uống ít xì rượu thôi. (Anh ấy chỉ uống một chút rượu thôi.)
- Còn ít xì tiền trong túi. (Còn một ít tiền trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ít xì" có thể đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ để chỉ số lượng nhỏ.
- Tôi cần ít xì thời gian để suy nghĩ. (Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.)
- "ít xì" thường được dùng trong các tình huống thân mật, như giữa bạn bè hoặc người thân.
- Đợi tôi ít xì nhé. (Hãy đợi tôi một chút.)
Biến thể và từ gần giống
Ích xì: biến thể chính tả phổ biến khác của "ít xì", mang cùng nghĩa.
- Cho tôi ích xì muối. (Cho tôi một ít muối.)
Một tí: từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa "một chút".
- Ăn một tí cơm thôi. (Chỉ ăn một chút cơm thôi.)
Một xíu: từ đồng nghĩa thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
- Đợi một xíu nha. (Đợi một chút nhé.)
Từ đồng nghĩa
- Một chút: từ phổ thông, mang nghĩa số lượng nhỏ.
- Một tẹo: từ khẩu ngữ, chỉ một lượng rất nhỏ.
- Một tí tẹo: nhấn mạnh sự nhỏ bé, ít ỏi.
Thành ngữ liên quan
Ít xì mà: dùng để giảm nhẹ mức độ hoặc yêu cầu khiêm tốn.
- Chỉ ít xì mà thôi, đừng lo. (Chỉ một chút thôi, đừng lo lắng.)
Ít xì thôi: dùng để nhấn mạnh giới hạn về số lượng.
- Ít xì thôi, đừng lấy nhiều. (Chỉ một chút thôi, đừng lấy nhiều.)